- 1964 - Birth - ; Binh Dinh, Vietnam
? | ||||||
? | ||||||
? | ||||||
? | ||||||
? | ||||||
? | ||||||
PARENT (U) ? | |||
Birth | |||
Death | |||
Father | ? | ||
Mother | ? | ||
PARENT (U) ? | |||
Birth | |||
Death | |||
Father | ? | ||
Mother | ? | ||
CHILDREN | |||
F | Hiện Đỗ Thị | ||
Birth | 1964 | Binh Dinh, Vietnam | |
Death | |||
Marriage | to Khương Nguyễn |
PARENT (M) Khương Nguyễn | |||
Birth | 1962 | Binh Dinh, Vietnam | |
Death | |||
Marriage | to Hiện Đỗ Thị | ||
Father | Chẫn Nguyễn | ||
Mother | Phấn Nguyễn Thị | ||
PARENT (F) Hiện Đỗ Thị | |||
Birth | 1964 | Binh Dinh, Vietnam | |
Death | |||
Marriage | to Khương Nguyễn | ||
Father | ? | ||
Mother | ? | ||
CHILDREN | |||
M | Trường Nguyễn Xuân | ||
Birth | 1985 | Binh Dinh, Vietnam | |
Death | |||
Marriage | to Hướng Nguyễn Thị | ||
M | Đồng Nguyễn Tiến | ||
Birth | 1989 | Binh Dinh, Vietnam | |
Death | |||
Marriage | to Minh Nguyễn Thị |
1 Hiện Đỗ Thị b: 1964
+ Khương Nguyễn b: 1962
2 Trường Nguyễn Xuân b: 1985
+ Hướng Nguyễn Thị b: 1987
3 Phát Nguyễn Tấn b: 2012
3 Thịnh Nguyễn Tấn b: 2020
2 Đồng Nguyễn Tiến b: 1989
+ Minh Nguyễn Thị b: 1987
3 Vy Nguyễn Nhật b: 2013
3 Hoàng Nguyễn Huy b: 2022